gian hàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực được phân định, thường có mái che và có thể có vách ngăn, dùng để trưng bày và bán hàng hóa tại một hội chợ, chợ, trung tâm thương mại hoặc triển lãm. Một gian hàng thường là một phần của một không gian lớn hơn, được thiết kế cho một người bán hoặc một nhãn hàng cụ thể.
- Khu vực được bố trí cố định trong một cửa hàng lớn để trưng bày một nhóm hàng hóa nhất định. Ví dụ: trong một siêu thị, mỗi gian hàng có thể dành cho một loại sản phẩm như thực phẩm khô, đồ uống, hoặc đồ gia dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty chúng tôi đã thuê một gian hàng rộng rãi tại triển lãm công nghệ để giới thiệu sản phẩm mới.
- Chợ hoa xuân năm nay có hàng trăm gian hàng với đủ các loại hoa và cây cảnh.
- Bạn có thể tìm thấy các loại gia vị ở gian hàng thực phẩm khô, tầng một của siêu thị.
Các cách sử dụng nâng cao
"gian hàng ảo": chỉ không gian trưng bày, giới thiệu và kinh doanh sản phẩm trên mạng internet, thường là một phần của một sàn thương mại điện tử.
- Nhiều doanh nghiệp nhỏ mở gian hàng ảo trên các sàn thương mại điện tử để mở rộng kinh doanh.
"gian hàng triển lãm": chỉ khu vực cụ thể được một đơn vị sử dụng để trưng bày sản phẩm, dịch vụ tại một cuộc triển lãm, hội chợ thương mại.
- Gian hàng triển lãm của họ được thiết kế rất ấn tượng và thu hút đông đảo khách tham quan.
Biến thể và từ liên quan
- Quầy hàng (danh từ): thường chỉ nơi bán hàng có kích thước nhỏ hơn, có thể di động hoặc cố định, không nhất thiết có mái che riêng biệt. (Ví dụ: ).
- Sạp hàng (danh từ): thường dùng để chỉ nơi bán hàng nhỏ, đơn giản, phổ biến ở chợ truyền thống. (Ví dụ: ).
- Ki-ốt (danh từ, từ mượn): chỉ một quầy hàng hoặc gian hàng nhỏ, thường có kết cấu đơn giản. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Quầy: (trong ngữ cảnh "quầy hàng").
- Sạp: (trong ngữ cảnh "sạp hàng").
- Stand (từ mượn, thường dùng trong bối cảnh triển lãm, hội chợ quốc tế).
Cụm từ thông dụng
- Trang trí gian hàng: chỉ hoạt động bày biện, sắp xếp và làm đẹp cho không gian bán hàng.
- Việc trang trí gian hàng cẩn thận sẽ giúp thu hút khách hàng.
- Chủ gian hàng: chỉ người trực tiếp quản lý và kinh doanh tại một gian hàng.
- Chủ gian hàng thời trang này rất nhiệt tình với khách.
- Thuê gian hàng: chỉ hành động đăng ký, thanh toán để được sử dụng một gian hàng trong một thời gian nhất định.
- Chúng tôi đã thuê gian hàng tại trung tâm thương mại trong vòng 6 tháng.